一空依傍

yī kōng yī bàngnhất không y bàng

Hán Việt: nhất không y bàng · Pinyin: yī kōng yī bàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指在艺术﹑学术等方面独创而全不摹仿。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 空 (không) + 依 (y) + 傍 (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在艺术﹑学术等方面独创而全不摹仿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一空一切空