护士学校

hộ sĩ học giáo

Hán Việt: hộ sĩ học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường y tá
  • Biên soạn xuéxiào p.w. nursing school M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Eng

  • Cihui 護士學校 ùshì xuéxiào p.w. nursing school M:ge/¹suǒ/⁴zuò
  • Tần suất từ xuéxiào p.w. nursing school M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校教育的 · 学校的 · 护士站 · 护士长 · 護士長