拉魯濕地國家自然保護區

lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū lạp lỗ thấp địa quốc gia tự nhiên bảo hộ khu

Hán Việt: lạp lỗ thấp địa quốc gia tự nhiên bảo hộ khu · Pinyin: lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

Tổng quan

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

Cấu tạo: (lạp) + (lỗ) + (thấp) + (địa) + (quốc) + (gia) + (tự) + (nhiên) + (bảo) + (hộ) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

Eng

  • CC-CEDICT Lhalu Wetland National Nature Reserve in Lhasa
  • Cihui Lhalu Wetland National Nature Reserve in Lhasa