拳頭上走的馬﹐臂膊上立得人
Pinyin: quán tou shàng zǒu de mǎ ﹐ bì bó shàng lì dé rén
Tổng quan
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 馬 (mã) + ﹐ + 臂 (tí) + 膊 (bác) + 上 (thượng) + 立 (lập) + 得 (đắc) + 人 (nhân)
Pinyin: quán tou shàng zǒu de mǎ ﹐ bì bó shàng lì dé rén
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 馬 (mã) + ﹐ + 臂 (tí) + 膊 (bác) + 上 (thượng) + 立 (lập) + 得 (đắc) + 人 (nhân)