指令储存区
chỉ lệnh trữ tồn khu
Hán Việt: chỉ lệnh trữ tồn khu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng lưu lệnh
- Biên soạn 指令儲存區 hǐlìng chǔcúnqū p.w. <comp.> instruction storage
Eng
- Cihui 指令儲存區 hǐlìng chǔcúnqū p.w. <comp.> instruction storage
Hán Việt: chỉ lệnh trữ tồn khu