指令储存区

chỉ lệnh trữ tồn khu

Hán Việt: chỉ lệnh trữ tồn khu

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng lưu lệnh
  • Biên soạn 指令儲存區 hǐlìng chǔcúnqū p.w. <comp.> instruction storage

Eng

  • Cihui 指令儲存區 hǐlìng chǔcúnqū p.w. <comp.> instruction storage

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令计数器 · 指令名字 · 指令式编程 · 指令性目标 · 指令性计划 · 指令功能 · 指令地址 · 指令执行过程