指挥中心

zhǐ huī zhōng xīnchỉ huy trung tâm

Hán Việt: chỉ huy trung tâm · Pinyin: zhǐ huī zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm chỉ huy

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm chỉ huy
  • Tần suất từ trung tâm chỉ huy

Eng

  • Cihui command center
  • Tần suất từ command center

Đức

  • Handedict Kommandozentrale

Từ liên quan

Gần nghĩa

指挥若定 · 中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 指挥操舵 · 指挥者的