提康德羅加級導彈巡洋艦
đề khang đức la gia cấp đạo đạn tuần dương hạm
Hán Việt: đề khang đức la gia cấp đạo đạn tuần dương hạm · Pinyin: tí kāng dé luó jiā jí dǎo dàn xún yáng jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 康 (khang) + 德 (đức) + 羅 (la) + 加 (gia) + 級 (cấp) + 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 巡 (tuần) + 洋 (dương) + 艦 (hạm)