摩托羅拉

mó tuō luó lāma thác la lạp

Hán Việt: ma thác la lạp · Pinyin: mó tuō luó lā

Tổng quan

Motorola

Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 羅 (la) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Motorola

Eng

  • Cihui Motorola

Đức

  • Handedict Motorola

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩托羅垃 · 摩托車手 · 摩托化 · 摩托化部队 · 摩托化部隊 · 摩托船 · 摩托艇 · 摩托車