摩斯拉

mó sī lāma tư lạp

Hán Việt: ma tư lạp · Pinyin: mó sī lā

Tổng quan

Mothra (tiếng Nhật モスラ Mosura), quái vật trong phim Nhật Bản

Cấu tạo: 摩 (ma) + 斯 (tư) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mothra

Eng

  • Cihui Mothra (Japanese モスラ Mosura), Japanese movie monster

Đức

  • Handedict Mothra (Filmmonster)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩斯吒 · 斯拉夫 · 摩斯密码 · 摩斯电码 · 斯拉夫人 · 斯拉夫语 · 斯拉夫民族 · 摩斯利