操作人員力所能及的範圍
thao tác nhân viên lực sở năng cập đích phạm vi
Hán Việt: thao tác nhân viên lực sở năng cập đích phạm vi · Pinyin: cāo zuò rén yuán lì suǒ néng jí de fàn wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 力 (lực) + 所 (sở) + 能 (năng) + 及 (cập) + 的 (đích) + 範 (phạm) + 圍 (vi)