教授善知識

giáo thụ thiện tri thức

Hán Việt: giáo thụ thiện tri thức

Tổng quan

(術語)三善知識之一。見善知識條。☸

Cấu tạo: 教 (giáo) + 授 (thụ) + 善 (thiện) + 知 (tri) + 识 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三善知識之一。見善知識條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

教授之职位 · 教授的职位 · 教授阿闍梨 · 知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知识工程师 · 知识界精华