數據控制的印版拷貝系統

shù jù kòng zhì de yìn bǎn kǎo bèi xì tǒng sổ cứ khống chế đích ấn bản khảo bối hệ thống

Hán Việt: sổ cứ khống chế đích ấn bản khảo bối hệ thống · Pinyin: shù jù kòng zhì de yìn bǎn kǎo bèi xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khống) + (chế) + (đích) + (ấn) + (bản) + (khảo) + (bối) + (hệ) + (thống)