文明棍儿

văn minh côn nhi

Hán Việt: văn minh côn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn minh côn
  • Biên soạn ►See wénmínggùn

Eng

  • Cihui 文明棍兒 énmínggùnr ►See wénmínggùn

Từ liên quan

Gần nghĩa

文明小史 · 文明人 · 文明化 · 文明戏 · 文明戲 · 文明病 · 文明的 · 棍儿茶