斯里賈亞瓦德納普拉科特

Sīlǐ Jiǎyàwǎdénàpǔlā Kētè tư lí cổ á ngõa đức nạp phổ lạp khoa đặc

Hán Việt: tư lí cổ á ngõa đức nạp phổ lạp khoa đặc · Pinyin: Sīlǐ Jiǎyàwǎdénàpǔlā Kētè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lí) + (cổ) + (á) + (ngõa) + (đức) + (nạp) + (phổ) + (lạp) + (khoa) + (đặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Sri Jayawardenepura Kotte