旅行艺人

lữ hành nghệ nhân

Hán Việt: lữ hành nghệ nhân

Tổng quan

(thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 藝 (nghệ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người biểu diễn lưu động
  • Tần suất từ (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carney

Eng

  • Tần suất từ carney

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行装备 · 旅行代理商