无言

wú yánvô ngôn

Hán Việt: vô ngôn · Pinyin: wú yán

Tổng quan

giữ im lặng

Cấu tạo: 無 (vô) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì để nói
  • Biên soạn v. remain silent; have nothing to say

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dumbness

Eng

  • JMdict silence (not speaking)
  • JMdict muteness
  • Cihui to remain silent; to have nothing to say

Đức

  • Handedict mundtot

ja

  • JMdict 無言(むごん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无言地 · 无言的 · 无言可对 · 无言以对 · 无一 · 无上 · 无不 · 无业