无路求生

wú lù qiú shēngvô lộ cầu sanh

Hán Việt: vô lộ cầu sanh · Pinyin: wú lù qiú shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指没有活路。

Cấu tạo: 無 (vô) + 路 (lộ) + 求 (cầu) + 生 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有活路。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无路可走 · 无路可退 · 无路可逃 · 求生意志 · 无路可通的 · 无路的 · 求生害仁 · 求生害义