求生害仁

qiú shēng hài réncầu sanh hại nhân

Hán Việt: cầu sanh hại nhân · Pinyin: qiú shēng hài rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓因谋求活命而有伤仁德。语本《论语.卫灵公》"志士仁人,无求生以害仁,有杀身以成仁。"

Cấu tạo: 求 (cầu) + 生 (sanh) + 害 (hại) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因谋求活命而有伤仁德。语本《论语.卫灵公》"志士仁人,无求生以害仁,有杀身以成仁。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

求生意志 · 求生害义 · 求生不得