无面见江东

wú miàn jiàn jiāng dōngvô diện kiến giang đông

Hán Việt: vô diện kiến giang đông · Pinyin: wú miàn jiàn jiāng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 見 (kiến) + 江 (giang) + 東 (đông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东父老 · 无面具的 · 无面值股份 · 江东独步 · 无面馎饦 · 无面畸形 · 无面畸胎 · 无面馻饦