明察秋毫之末,而不見輿薪
Pinyin: míng chá qiū háo zhī mò,ér bù jiàn yú xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 察 (sát) + 秋 (thu) + 毫 (hào) + 之 (chi) + 末 (mạt) + , + 而 (nhi) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 輿 (dư) + 薪 (tân)
Pinyin: míng chá qiū háo zhī mò,ér bù jiàn yú xīn
Cấu tạo: 明 (minh) + 察 (sát) + 秋 (thu) + 毫 (hào) + 之 (chi) + 末 (mạt) + , + 而 (nhi) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 輿 (dư) + 薪 (tân)