明察秋毫之末,而不見輿薪

míng chá qiū háo zhī mò,ér bù jiàn yú xīn

Pinyin: míng chá qiū háo zhī mò,ér bù jiàn yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sát) + (thu) + (hào) + (chi) + (mạt) + + (nhi) + (bất) + (kiến) + 輿 (dư) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼力能看到一根毫毛的末梢,而看不到一车柴草。比喻只看到小处,看不到大处。