易方達基金管理有限公司
dịch phương đạt cơ kim quản lí hữu hạn công ti
Hán Việt: dịch phương đạt cơ kim quản lí hữu hạn công ti · Pinyin: yì fāng dá jī jīn guǎn lǐ yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 易 (dịch) + 方 (phương) + 達 (đạt) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 管 (quản) + 理 (lí) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)