是非莫辨

shì fēi mò biànthị phi mạc biện

Hán Việt: thị phi mạc biện · Pinyin: shì fēi mò biàn

Tổng quan

không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 莫 (mạc) + 辨 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phân biệt đúng sai

Eng

  • Cihui unable to distinguish right and wrong (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

是非不分 · 是非之地 · 是非得失 · 是非分明 · 是非颠倒 · 是非曲直 · 莫辨楮叶 · 是非之心