有条理地

hữu điều lí địa

Hán Việt: hữu điều lí địa

Tổng quan

xem systematic

Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 理 (lí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách có hệ thống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi systematically

Từ liên quan

Gần nghĩa

有条不紊 · 有条有理 · 有条件地 · 有条件的 · 有条理的 · 有条痕的 · 有条纹的 · 有条件