服務機構資格和質量鑒定
phục vụ ki cấu tư cách hòa chất lượng giám định
Hán Việt: phục vụ ki cấu tư cách hòa chất lượng giám định · Pinyin: fú wù jī gòu zī gé hé zhì liàng jiàn dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 機 (ki) + 構 (cấu) + 資 (tư) + 格 (cách) + 和 (hòa) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 鑒 (giám) + 定 (định)