未決定

wèi jué dìngvị quyết định

Hán Việt: vị quyết định · Pinyin: wèi jué dìng

Tổng quan

đang chờ xử lý

Cấu tạo: 未 (vị) + 決 (quyết) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa quyết định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suspensively

Eng

  • JMdict undecided

Đức

  • Handedict anhängig, ausstehend

ja

  • JMdict 未決定(みけってい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

決定性 · 决定权 · 决定的 · 決定簇 · 決定者 · 決定論 · 未决犯 · 未決犯