本分/份 Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 分 (phân) + / + 份 (phân)Từ loạitínhCấu tạo本 + 分 + / + 份 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phậnBiên soạn one's duty/lot ◆s.v. 1. content with one's lot 2. honest; decentEngCihui 本分/份 ěnfèn* n. one's duty/lot ◆s.v. 1. content with one's lot 2. honest; decent Từ liên quan Gần nghĩa本分作家 · 本分田地 · 本分草料 · 本分鉗錘 · 本分事 · 本分人 · 本分話 · 本分官