本特利第二商業用語密碼
bổn đặc lợi đệ nhị thương nghiệp dụng ngữ mật mã
Hán Việt: bổn đặc lợi đệ nhị thương nghiệp dụng ngữ mật mã · Pinyin: běn tè lì dì èr shāng yè yòng yǔ mì mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 特 (đặc) + 利 (lợi) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 用 (dụng) + 語 (ngữ) + 密 (mật) + 碼 (mã)