杀子

sát tử

Hán Việt: sát tử

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 殺子 hāzǐ n. infanticide

Eng

  • Cihui 殺子 hāzǐ n. infanticide

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀子女 · 杀子女者 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄