板兒爺
bản nhi gia
Hán Việt: bản nhi gia · Pinyin: bǎn r yé
Tổng quan
GIA tiếng gọi giễu người đạp xích lô
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) tài xế xe xích lô
- Tần suất từ tiếng gọi giễu người đạp xích lô
- Biên soạn pedicab man; tricycle operator
Eng
- Cihui (coll.) pedicab driver
- Tần suất từ n. <slang.> pedicab man; tricycle operator
Đức
- Handedict Männer mit freiem Oberkörper (etw. älter)