查清這件事的來老龍去脈
tra thanh giá kiện sự đích lai lão long khứ mạch
Hán Việt: tra thanh giá kiện sự đích lai lão long khứ mạch · Pinyin: chá qīng zhè jiàn shì de lái lǎo lóng qù mài
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 清 (thanh) + 這 (giá) + 件 (kiện) + 事 (sự) + 的 (đích) + 來 (lai) + 老 (lão) + 龍 (long) + 去 (khứ) + 脈 (mạch)