樹葉子掉下來都怕打了頭
thụ diệp tử điệu hạ lai đô phạ đả liễu đầu
Hán Việt: thụ diệp tử điệu hạ lai đô phạ đả liễu đầu · Pinyin: shù yè zi diào xià lái dōu pà dǎ le tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 葉 (diệp) + 子 (tử) + 掉 (điệu) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 都 (đô) + 怕 (phạ) + 打 (đả) + 了 (liễu) + 頭 (đầu)