正行六度品 chánh hành lục độ phẩm Hán Việt: chánh hành lục độ phẩm Tổng quan (術語)觀行位五品之一。見五品條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 行 (hành) + 六 (lục) + 度 (độ) + 品 (phẩm)Hán Việtchánh hành lục độ phẩmCấu tạo正 + 行 + 六 + 度 + 品 · chánh + hành + lục + độ + phẩm nghĩa thành phần: chánh + hành + lục + độ + phẩm Nghĩa ViệtCihui (術語)觀行位五品之一。見五品條。☸Tần suất từ [bktd] chính hạnh lục độ phẩm (術語)觀行位五品之一。見五品條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa正行真如 · 正行 <cm>