死亡更生經

tử vong canh sanh kinh

Hán Việt: tử vong canh sanh kinh

Tổng quan

(經名)弟子死復生經之異名。☸

Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 更 (canh) + 生 (sanh) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)弟子死復生經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

死亡之吻 · 死亡之物 · 死亡人数 · 死亡启事 · 死亡报导 · 死亡数目 · 死亡笔记 · 死亡代理人