毛儿七八

mao nhi thất bát

Hán Việt: mao nhi thất bát

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 七 (thất) + 八 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền lẻ
  • Biên soạn small change

Eng

  • Cihui 毛兒七八 áorqiba n. small change

Từ liên quan

Gần nghĩa

七八行 · 七八下裏 · 七八下里 · 毛儿八分 · 毛儿咕叽 · 毛兒八分 · 七八不靠九 · 七八成