毫厘不差 hào li bất soa Hán Việt: hào li bất soa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 釐 (li) + 不 (bất) + 差 (soa)Hán Việthào li bất soaTừ loạithànhCấu tạo毫 + 釐 + 不 + 差 · hào + li + bất + soa nghĩa thành phần: hào + li + bất + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không sai lệchBiên soạn without the slightest errorEngCihui 毫釐不差 áolíbùchā f.e. without the slightest error Từ liên quan Gần nghĩa毫厘不爽 · 不差毫发 · 毫厘千里 · 不差累黍 · 不差什么 · 不差什麼 · 不差毫發 · 毫釐靡忒