气象站

qì xiàng zhànkhí tượng trạm

Hán Việt: khí tượng trạm · Pinyin: qì xiàng zhàn

Tổng quan

trạm khí tượng

Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm khí tượng
  • Tần suất từ trạm khí tượng
  • Biên soạn p.w. weather station M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi weather station

Eng

  • Cihui weather station
  • Tần suất từ p.w. weather station M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Wetterstation

Từ liên quan

Gần nghĩa

气象厅 · 气象台 · 气象学 · 气象局 · 气象的 · 气象计 · 氣象萬千 · 气象万千