污染报警系统

ô nhiễm báo cảnh hệ thống

Hán Việt: ô nhiễm báo cảnh hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 報 (báo) + 警 (cảnh) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống báo ô nhiễm
  • Biên soạn pollution warning system

Eng

  • Cihui 污染報警系統 ūrǎn bàojǐng xìtǒng n. pollution warning system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 污染物排放量 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家