沙門日用錄 sa môn nhật dụng lục Hán Việt: sa môn nhật dụng lục Tổng quan (書名)一卷,古雲重編。☸ Cấu tạo: 沙 (sa) + 门 (môn) + 日 (nhật) + 用 (dụng) + 录 (lục)Hán Việtsa môn nhật dụng lụcCấu tạo沙 + 门 + 日 + 用 + 录 · sa + môn + nhật + dụng + lục nghĩa thành phần: sa + môn + nhật + dụng + lục Nghĩa ViệtCihui (書名)一卷,古雲重編。☸ Từ liên quan Gần nghĩa沙門頭陀經 · 沙门氏菌病 · 沙門日用 · 沙門眼目 · 沙门氏菌 · 沙門婆羅門相違 · 沙门氏杆菌 · 沙门氏菌属