沙門頭陀經

sa môn đầu đà kinh

Hán Việt: sa môn đầu đà kinh

Tổng quan

(經名)十二頭陀經之略名。☸

Cấu tạo: 沙 (sa) + 门 (môn) + 头 (đầu) + 陀 (đà) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)十二頭陀經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙門日用錄 · 沙门氏菌病 · 沙門日用 · 沙門眼目 · 沙门氏菌 · 沙門婆羅門相違 · 沙门氏杆菌 · 沙门氏菌属