油墨刮刀調節的可重復性
du mặc quát đao điều tiết đích khả trọng phục tính
Hán Việt: du mặc quát đao điều tiết đích khả trọng phục tính · Pinyin: yóu mò guā dāo diào jié de kě zhòng fù xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 刮 (quát) + 刀 (đao) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 可 (khả) + 重 (trọng) + 復 (phục) + 性 (tính)