油油腻腻

yóu yóu nì nìdu du nị nị

Hán Việt: du du nị nị · Pinyin: yóu yóu nì nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指油很多或沾满油污的样子。

Cấu tạo: 油 (du) + 油 (du) + 膩 (nị) + 膩 (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指油很多或沾满油污的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腻腻糊糊