波利迦羅

ba lợi già la

Hán Việt: ba lợi già la

Tổng quan

(衣服)衣名。見波伽羅條。☸

Cấu tạo: 波 (ba) + 利 (lợi) + 迦 (già) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)衣名。見波伽羅條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

波利乐舞 · 波利婆沙 · 波利師迦 · 波利羅睺 · 迦羅比丘 · 迦羅毘囉 · 迦羅毘迦 · 迦羅求羅