流動電話服務用戶滲透率
lưu động điện thoại phục vụ dụng hộ sấm thấu suất
Hán Việt: lưu động điện thoại phục vụ dụng hộ sấm thấu suất
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 率 (suất)
Nghĩa
Eng
- Cihui mobile subscriber penetration rate