涉及面廣的各種行業活動
thiệp cập diện quảng đích các chủng hành nghiệp hoạt động
Hán Việt: thiệp cập diện quảng đích các chủng hành nghiệp hoạt động · Pinyin: shè jí miàn guǎng de gè zhǒng xíng yè huó dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 面 (diện) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 各 (các) + 種 (chủng) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 活 (hoạt) + 動 (động)