清晰显示

qīng xī xiǎn shìthanh tích hiển kì

Hán Việt: thanh tích hiển kì · Pinyin: qīng xī xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 顯 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiển thị rõ ràng

Đức

  • Handedict genaue Anzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

清晰发音 · 显示内情的 · 显示卡 · 显示器 · 显示屏 · 显示板 · 显示的 · 显示者