清清泠泠

qīng qīng líng língthanh thanh linh linh

Hán Việt: thanh thanh linh linh · Pinyin: qīng qīng líng líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清凉貌。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 泠 (linh) + 泠 (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清凉貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

清清楚楚 · 清清爽爽 · 清清静静 · 清清白白 · 清清亮亮 · 清清冷冷 · 清清凉凉 · 清清謹謹