漢翔航空工業股份有限公司
hán tường hàng không công nghiệp cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: hán tường hàng không công nghiệp cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: hàn xiáng háng kōng gōng yè gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 翔 (tường) + 航 (hàng) + 空 (không) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)