漫天盖地

màn tiān gài dìmạn thiên cái địa

Hán Việt: mạn thiên cái địa · Pinyin: màn tiān gài dì

Tổng quan

long trời lở đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

指遍布天地之间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

充滿於天地之間。比喻聲勢盛大。也作「漫天徹地」。

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 天 (thiên) + 蓋 (cái) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấp đầy trời đất
  • VietPhrases long trời lở đất
  • Tần suất từ long trời lở đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遍布天地之间。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫天遍野 · 漫天遍地 · 漫天开价 · 漫天要价 · 漫天大谎 · 漫天匝地 · 漫天大霧 · 漫天飞舞