濟安弗朗切斯科馬爾法蒂
tể an phất lãng thiết tư khoa mã nhĩ pháp đế
Hán Việt: tể an phất lãng thiết tư khoa mã nhĩ pháp đế · Pinyin: jì ān fú lǎng qiē sī kē mǎ ěr fǎ dì
Tổng quan
Cấu tạo: 濟 (tể) + 安 (an) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 切 (thiết) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp) + 蒂 (đế)